con thứ

con thứ

Trong gia đình có ba anh em, tôi là con thứ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con sinh ra sau người con đầu lòng: "con thứ" chỉ người con không phải con trưởng (con đầu) trong gia đình, thường con thứ hai, thứ ba, v.v.
    • Người con không phải con chính thức: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, "con thứ" cũng có thể chỉ người con sinh ra từ vợ lẽ hoặc người phụ nữ không phải vợ chính, so với "con trưởng" con của vợ chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong gia đình ba người con, anh cả trưởng, còn hai em con thứ. (Trong gia đình ba người con, anh cả con đầu, hai em còn lại con sinh sau.)
    • Thời phong kiến, con thứ thường không được hưởng quyền thừa kế chính. (Trong chế độ phong kiến, người con không phải con trưởng thường không quyền thừa kế chủ yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con thứ trong gia đình": người con không phải trưởng, thường vị trí xã hội hoặc trách nhiệm thấp hơn trong các gia đình truyền thống.

    • Con thứ trong gia đình thường phải tự lập sớm hơn. (Người con không phải trưởng thường phải tự lập sớm hơn trong cuộc sống.)
  • "con thứ của vua": người con không phải thái tử, thường không được kế vị ngai vàng.

    • Con thứ của vua thường được phong làm vương hoặc công tước. (Người con không phải thái tử của vua thường được phong tước vương hoặc công tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Con trưởng (danh từ): người con đầu lòng, thường quyền thừa kế cao nhất.

    • Con trưởng phải gánh vác trách nhiệm gia đình. (Người con đầu lòng phải chịu trách nhiệm về gia đình.)
  • Con út (danh từ): người con nhỏ nhất trong gia đình.

    • Con út thường được chiều chuộng hơn. (Người con nhỏ nhất thường được yêu thương đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sau: người con sinh ra sau con đầu.
  • Con thứ tự: người con ở vị trí thứ hai, thứ ba trong gia đình.
Thành ngữ liên quan
  • Con trưởng con thứ: chỉ sự phân biệt thứ bậc giữa các con trong gia đình.
    • Chuyện con trưởng con thứ ngày xưa rất quan trọng trong việc chia tài sản. (Sự phân biệt giữa con đầu con sau ngày xưa rất quan trọng trong việc phân chia tài sản.)

Từ chứa "con thứ"